調達
ちょうたつするNghĩa tiếng Anh
- động từ supply, procure
Chữ Hán trong từ
調
ĐIỀU, ĐIỆU
On: チョウ
Kun: しら.べる、しら.べ、ととの.う、ととの.える
tune; tone; meter; key (music); writing style; prepare; exorcise; investigate; harmonize; mediate
15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
達
ĐẠT
On: タツ、ダ
Kun: -たち
accomplished; reach; arrive; attain
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗