TanroDictionary Sổ từ

調達 ちょうたつ

ĐIỀU ĐẠT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự cung ứng, mua sắm, huy động (vốn)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. supply; provision; raising; procurementdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Cung ứng, huy động": 「資金を調達する」 — huy động vốn; 「部品の調達」 — thu mua linh kiện; 「現地調達」 — mua tại chỗ.

Ví dụ

  1. 新しい事業のために資金を調達した。

    Đã huy động vốn cho dự án kinh doanh mới.

  2. 材料は現地で調達した。

    Nguyên liệu được mua tại chỗ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「調達」

調達

ちょうたつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ supply, procure

Chữ Hán trong từ

調
ĐIỀU, ĐIỆU On: チョウ Kun: しら.べる、しら.べ、ととの.う、ととの.える tune; tone; meter; key (music); writing style; prepare; exorcise; investigate; harmonize; mediate 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
達
ĐẠT On: タツ、ダ Kun: -たち accomplished; reach; arrive; attain 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗