Nghĩa tiếng Việt
- ghế trong quốc hộidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- parliamentary seatdanh từ
- parliamentary seat or seat in a diet (place in which to sit)danh từ
- such a seat in a figurative sense (membership in a representative body)danh từ
Cách dùng
"Ghế trong quốc hội": 「議席を獲得する」 — giành ghế; 「議席を失う」 — mất ghế; 「過半数の議席」 — quá bán số ghế.
Ví dụ
-
与党が過半数の議席を獲得した。
Đảng cầm quyền giành được quá bán số ghế.
-
その党は選挙で多くの議席を失った。
Đảng đó mất nhiều ghế trong cuộc bầu cử.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép