TanroDictionary Sổ từ

議席 ぎせき

NGHỊ TỊCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghế trong quốc hộidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. parliamentary seatdanh từ
  2. parliamentary seat or seat in a diet (place in which to sit)danh từ
  3. such a seat in a figurative sense (membership in a representative body)danh từ

Cách dùng

"Ghế trong quốc hội": 「議席を獲得する」 — giành ghế; 「議席を失う」 — mất ghế; 「過半数の議席」 — quá bán số ghế.

Ví dụ

  1. 与党が過半数の議席を獲得した。

    Đảng cầm quyền giành được quá bán số ghế.

  2. その党は選挙で多くの議席を失った。

    Đảng đó mất nhiều ghế trong cuộc bầu cử.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép