TanroDictionary Sổ từ

豆 まめ

ĐẬU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đậu, các loại đậudanh từ
  2. đậu nànhdanh từ
  3. âm vật (tiếng lóng)danh từ
  4. thậndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. legume (esp. edible legumes or their seeds, e.g. beans, peas, pulses); bean; peadanh từ
  2. soya bean (Glycine max); soybean; soydanh từ
  3. female genitalia (esp. the clitoris)danh từ
  4. kidneydanh từ
  5. small; miniature; baby; midget; small-scaletiền tố
  6. childtiền tố
  7. bean, legumechữ Hán
  8. the pulsesdanh từ

Cách dùng

"Đậu, hạt đậu": 「豆を煮る」 — nấu đậu; 「大豆」 — đậu nành; 「コーヒー豆」 — hạt cà phê; 「豆まき」 — tục ném đậu ngày 節分. Làm tiền tố chỉ "nhỏ, mini": 「豆知識」 — kiến thức vụn, mẹo nhỏ. Nghĩa "phồng rộp" là 肉刺 (cùng đọc まめ).

Ví dụ

  1. 節分には豆まきをする。

    Vào ngày Setsubun người ta ném đậu.

  2. このコーヒー豆はブラジル産だ。

    Hạt cà phê này xuất xứ từ Brazil.

  3. ジャックは豆の木をつたって、雲の上にのぼりました。

    Jack scrambled along the beanstalk, climbed up above the clouds.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép