Nghĩa tiếng Việt
- âm, trừ (số âm)danh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- negative; minusdanh từ · trợ từ
- lose; be defeatedchữ Hán
- carrychữ Hán
- negativity, being negative (less than zero)danh từ
- negativity, being negative (of electrical charge of an electron)danh từ
- negativity, being negative (bad, pessimistic)danh từ
Cách dùng
"Âm, trừ" (toán học, khoa học): 「負の数」 — số âm; 「負の遺産」 — di sản tiêu cực (nghĩa bóng: hậu quả để lại); 「負の側面」 — mặt tiêu cực. Dùng trong văn viết; khẩu ngữ thường nói マイナス.
Ví dụ
-
負の数に負の数をかけると正の数になる。
Số âm nhân số âm thì ra số dương.
-
戦争は多くの負の遺産を残した。
Chiến tranh đã để lại nhiều di sản tiêu cực.
-
負の数
a negative number
-
負の電荷
a negative charge
-
負のオーラが漂っている人
a person who has a negative aura about them
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép