正
しょうNghĩa tiếng Việt
- tiền tố đúng, chính xác
- trợ từ · danh từ (cổ) đúng, thật
- danh từ · tiền tố (cổ) chánh (bậc cao trong cùng phẩm)
- danh từ (cổ) trưởng quan (thời ritsuryō)
Nghĩa tiếng Anh
- tiền tố exactly; precisely
- trợ từ · danh từ correct; right; true
- danh từ · tiền tố greater (of equal court ranks); upper; senior
- danh từ director (highest of the four administrative positions of the ritsuryō period); chief
- tiền tố "senior" ranking for 位 (-i, “Japanese courtier rank”)
- tiền tố exactly (of a number)
- tính từ い proper; straight, direct; genuine, true
- số từ ten-duodecillion (10⁴⁰)
Cách dùng
"Chính, đúng" (đọc せい): 「正の数」 — số dương; 「正と副」 — chính và phụ (bản chính/bản sao 「正副二通」); 「正社員」 — nhân viên chính thức.
Ví dụ
- 書類は正副二通を提出してください。Hãy nộp hồ sơ hai bản: bản chính và bản phụ.
- 正の数と負の数を足す。Cộng số dương với số âm.
- 正一位senior rank 1
- 正三位senior rank 3
- 正九位senior rank 9
Chữ Hán trong từ
正
CHÁNH, CHÍNH
On: セイ、ショウ
Kun: ただ.しい、ただ.す、まさ、まさ.に
correct; justice; righteous; 10**40
5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗