TanroDictionary Sổ từ

財 ざい

TÀI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài sản, của cảidanh từ · hậu tố
  2. hàng hoá, vật phẩmdanh từ · hậu tố
  3. pháp nhân tài đoàn (quỹ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fortune; richesdanh từ · hậu tố
  2. goodsdanh từ · hậu tố
  3. incorporated foundationdanh từ
  4. property, riches, wealthchữ Hán
  5. money, wealth, richesdanh từ
  6. goods, possessions, property, assetsdanh từ

Cách dùng

"Tài sản, của cải" (văn viết): 「財を成す」 — làm giàu, gây dựng cơ nghiệp; 「財を築く」 — tích lũy tài sản. Thường gặp trong từ ghép: 財産, 財布, 文化財 (di sản văn hóa), 財団 (quỹ).

Ví dụ

  1. 彼は貿易で一代で財を成した。

    Ông ấy làm giàu bằng thương mại chỉ trong một đời.

  2. この寺は国の重要文化財に指定されている。

    Ngôi chùa này được xếp hạng di sản văn hóa quan trọng quốc gia.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép