TanroDictionary Sổ từ

趣 おもむき

THÚ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ý nghĩa, nội dung chínhdanh từ
  2. ảnh hưởng, tác dụngdanh từ
  3. dáng vẻ, vẻ ngoàidanh từ
  4. vẻ thanh nhã, nét duyên, phong vịdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. meaning; tenor; gistdanh từ
  2. effect; influencedanh từ
  3. appearance; aspectdanh từ
  4. grace; charm; refinement; taste; elegancedanh từ
  5. purport, gistchữ Hán
  6. general appearancedanh từ
  7. charm, gist, appealdanh từ
  8. contents, pointdanh từ

Cách dùng

"Phong vị, nét duyên; ý chính": 「趣がある」 — có nét thanh nhã; 「趣のある庭」 — khu vườn đầy phong vị; 「話の趣」 — nội dung câu chuyện. Văn viết. Phân biệt với 趣味 (sở thích).

Ví dụ

  1. この古い町並みには趣がある。

    Dãy phố cổ này mang nét thanh nhã.

  2. お話の趣はよく分かりました。

    Tôi đã hiểu rõ ý chính câu chuyện.

  3. 趣を添う

    to spice up; make more interesting

  4. 原作の趣を伝える

    to convey the charm of the original work

  5. 趣のある筆蹟

    elegant handwriting

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép