Nghĩa tiếng Việt
- ý nghĩa, nội dung chínhdanh từ
- ảnh hưởng, tác dụngdanh từ
- dáng vẻ, vẻ ngoàidanh từ
- vẻ thanh nhã, nét duyên, phong vịdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- meaning; tenor; gistdanh từ
- effect; influencedanh từ
- appearance; aspectdanh từ
- grace; charm; refinement; taste; elegancedanh từ
- purport, gistchữ Hán
- general appearancedanh từ
- charm, gist, appealdanh từ
- contents, pointdanh từ
Cách dùng
"Phong vị, nét duyên; ý chính": 「趣がある」 — có nét thanh nhã; 「趣のある庭」 — khu vườn đầy phong vị; 「話の趣」 — nội dung câu chuyện. Văn viết. Phân biệt với 趣味 (sở thích).
Ví dụ
-
この古い町並みには趣がある。
Dãy phố cổ này mang nét thanh nhã.
-
お話の趣はよく分かりました。
Tôi đã hiểu rõ ý chính câu chuyện.
-
趣を添う
to spice up; make more interesting
-
原作の趣を伝える
to convey the charm of the original work
-
趣のある筆蹟
elegant handwriting
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép