TanroDictionary Sổ từ

風情 ふぜい

PHONG TÌNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phong vị, nét thanh lịch, duyên dángdanh từ
  2. dáng vẻ, vẻdanh từ
  3. (khiêm nhường, miệt thị) hạng người như..., kẻ thấp hèn như...hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. taste; elegance; charmdanh từ
  2. appearance; airdanh từ
  3. the likes of ...; lowly people such as ...hậu tố
  4. discernment; sophisticationdanh từ
  5. appearance; outward attitudedanh từ
  6. in noh theater, an actor's bearing, carriage, and gestures: body languagedanh từ
  7. similar to, like, type or kind of thinghậu tố
  8. the likes of ... (particularly when appended to a person's name)hậu tố

Cách dùng

"Phong vị, nét duyên trữ tình": 「風情がある」 — có nét thơ mộng; 「風情のある町並み」 — phố xá đậm phong vị. Đứng sau danh từ chỉ người mang nghĩa khiêm/miệt thị: 「私風情」 — hạng người như tôi.

Ví dụ

  1. 京都の古い町並みには風情がある。

    Phố cổ Kyoto có nét thơ mộng.

  2. 雨の庭もまた風情がある。

    Khu vườn trong mưa cũng có phong vị riêng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「風情」

風情

ふうじょう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ appearance; outward attitude

Chữ Hán trong từ

風
PHONG On: フウ、フ Kun: かぜ、かざ- wind; air; style; manner 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
情
TÌNH On: ジョウ、セイ Kun: なさ.け feelings; emotion; passion; sympathy; circumstances; facts 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗