Nghĩa tiếng Việt
- quân đội, lực lượng vũ trangdanh từ
- giới quân sựdanh từ
- đội, nhóm, đoàndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- army; armed forces; troopsdanh từ
- military authoritiesdanh từ
- team; group; troupedanh từ
- an army, corpsdanh từ
- the armed forces, militarydanh từ
- forcesdanh từ
- during the Zhou dynasty, an army of five 師 (shi, “divisions of 2500 soldiers”) totaling 12500 soldiersdanh từ
- a teamdanh từ
Cách dùng
"Quân đội": 「軍に入る」 — nhập ngũ; 「陸軍・海軍・空軍」 — lục, hải, không quân; 「軍事」 — quân sự. Trong thể thao: 「巨人軍」 — đội Giants.
Ví dụ
-
彼は若い頃、軍にいた。
Hồi trẻ anh ấy từng ở trong quân đội.
-
両国の軍が国境に集まった。
Quân đội hai nước đã tập trung ở biên giới.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「軍」
軍
いくさ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: QUÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a soldier, warrior; an army
-
danh từ archery