TanroDictionary Sổ từ

轍 わだち

TRIỆT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vết bánh xe, vết xe đổdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rut; wheel track; furrow; groove; footsteps; wakedanh từ
  2. a wheel furrow, track, or rutdanh từ

Cách dùng

"Vết bánh xe" (わだち/てつ): nổi tiếng trong thành ngữ 「前車の轍を踏む」 — đi vào vết xe đổ. Văn viết.

Ví dụ

  1. 前車の轍を踏まないように注意しよう。

    Hãy cẩn thận để không đi vào vết xe đổ.

  2. 雪道に車の轍が残っていた。

    Trên đường tuyết còn in vết bánh xe.

  3. 雨上がりの道に轍ができる

    The path after the rain has some ruts

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「轍」

轍

てつ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a wheel furrow, track, or rut
  2. danh từ another person's mistake, a prior example (generally negative)

Chữ Hán trong từ

轍
TRIỆT On: テツ Kun: わだちい、わだち rut; wheel track 19 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗