Nghĩa tiếng Việt
- thuốc bảo vệ thực vật, nông dượcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- agricultural chemical; agrochemical; agrichemicaldanh từ
- pesticidedanh từ
Cách dùng
"Thuốc bảo vệ thực vật" (thuốc trừ sâu, diệt cỏ...): 「農薬を散布する」 — phun thuốc; 「無農薬野菜」 — rau không dùng thuốc; 「残留農薬」 — dư lượng thuốc BVTV.
Ví dụ
-
この野菜は無農薬で育てられた。
Rau này được trồng không dùng thuốc bảo vệ thực vật.
-
畑に農薬を散布した。
Đã phun thuốc bảo vệ thực vật lên ruộng.
-
ギョウザには農薬が混入していた。
The dumplings were contaminated with pesticides.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép