TanroDictionary Sổ từ

農薬 のうやく

NÔNG DƯỢC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuốc bảo vệ thực vật, nông dượcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. agricultural chemical; agrochemical; agrichemicaldanh từ
  2. pesticidedanh từ

Cách dùng

"Thuốc bảo vệ thực vật" (thuốc trừ sâu, diệt cỏ...): 「農薬を散布する」 — phun thuốc; 「無農薬野菜」 — rau không dùng thuốc; 「残留農薬」 — dư lượng thuốc BVTV.

Ví dụ

  1. この野菜は無農薬で育てられた。

    Rau này được trồng không dùng thuốc bảo vệ thực vật.

  2. 畑に農薬を散布した。

    Đã phun thuốc bảo vệ thực vật lên ruộng.

  3. ギョウザには農薬が混入していた。

    The dumplings were contaminated with pesticides.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép