TanroDictionary Sổ từ
農

Chữ Hán 農 NÔNG

Âm On
ノウ
Nghĩa (Anh)
agriculture; farmers
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 農 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 農 40 từ