TanroDictionary Sổ từ

迫撃 はくげき

BÁCH KÍCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tấn công áp sátdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. close attackdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép