Nghĩa tiếng Việt
- tấn công áp sátdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- close attackdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
BÁCH KÍCH
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép