TanroDictionary Sổ từ

過熱 かねつ

QUÁ NHIỆT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quá nóngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. quá nhiệt (chất lỏng)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. quá đà, nóng quá mức (thị trường, tranh cãi)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. overheating; excessive heatingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. superheating (heating a liquid above its boiling point without causing it to boil)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. going to excess; running too hot; overheating (of an economy, debate, etc.)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  4. superheatingdanh từ

Cách dùng

"Quá nóng"; nghĩa bóng "quá đà, nóng quá mức": 「エンジンが過熱する」 — động cơ quá nóng; 「景気の過熱」 — kinh tế phát triển quá nóng; 「報道が過熱する」 — truyền thông đưa tin rầm rộ quá mức.

Ví dụ

  1. エンジンが過熱して車が止まった。

    Động cơ quá nóng nên xe chết máy.

  2. 事件をめぐる報道が過熱している。

    Việc đưa tin về vụ việc đang nóng quá mức.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「過熱」

過熱

かねつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to overheat
  2. động từ to superheat

Chữ Hán trong từ

過
QUÁ, QUA On: カ Kun: す.ぎる、す.ごす、あやま.ち、あやま.つ、よぎ.る、よ.ぎる overdo; exceed; go beyond; error 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
熱
NHIỆT On: ネツ Kun: あつ.い heat; temperature; fever; mania; passion 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗