quá nhiệt (chất lỏng)danh từ · động từ する · ngoại động từ
quá đà, nóng quá mức (thị trường, tranh cãi)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
overheating; excessive heatingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
superheating (heating a liquid above its boiling point without causing it to boil)danh từ · động từ する · ngoại động từ
going to excess; running too hot; overheating (of an economy, debate, etc.)danh từ · động từ する · ngoại động từ
superheatingdanh từ
Cách dùng
"Quá nóng"; nghĩa bóng "quá đà, nóng quá mức": 「エンジンが過熱する」 — động cơ quá nóng; 「景気の過熱」 — kinh tế phát triển quá nóng; 「報道が過熱する」 — truyền thông đưa tin rầm rộ quá mức.