道
どうNghĩa tiếng Việt
- danh từ (viết tắt) đường, lộ
- danh từ đạo, phép tắc
- danh từ (viết tắt) giáo dục đạo đức
- danh từ giáo lý Phật
- danh từ Đạo giáo
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ road; path; street; route
- danh từ way; set of practices; rules for conducting oneself
- danh từ moral education
- danh từ Buddhist teachings
- danh từ Taoism
- danh từ administrative region of Japan (Hokkaido)
- danh từ administrative region of Japan (Tokaido, Tosando, etc.)
- danh từ province (administrative region of Korea)
Cách dùng
"Đường; đạo" (みち・どう): 「道を聞く」 — hỏi đường; 「その道のプロ」 — chuyên gia trong nghề; hậu tố どう: 「柔道」, 「茶道」, 「武士道」. Viết tắt: 「道」 = 北海道 hoặc 道徳 (môn đạo đức), 都道府県 (đơn vị hành chính).
Ví dụ
- 駅までの道を教えてください。Xin chỉ cho tôi đường đến nhà ga.
- 彼は茶道を二十年続けている。Ông ấy theo trà đạo đã hai mươi năm.
- Feudal Japan was divided into several dō; the only remaining dō is Hokkaidō.Often translated as circuit.
- 道央自動車道Dō-Ō Expressway