TanroDictionary Sổ từ

道理 どうり

ĐẠO LÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lẽ phải, đạo lýdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reason; logic; sense; truth; rightdanh từ
  2. reason, logic, sense, principledanh từ

Cách dùng

"Lẽ phải, đạo lý; lý do hợp lý": 「道理に合わない」 — không hợp lẽ; 「道理をわきまえる」 — biết lẽ phải; 「道理で」 — thảo nào (「道理で寒いわけだ」 — thảo nào lạnh thế).

Ví dụ

  1. 彼の言うことは道理にかなっている。

    Những gì anh ấy nói là hợp lẽ phải.

  2. 雪が降っている。道理で寒いわけだ。

    Tuyết đang rơi. Thảo nào lạnh thế.

  3. 彼の意見は道理に適っていない。

    His opinion doesn't make sense.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép