Nghĩa tiếng Việt
- lẽ phải, đạo lýdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- reason; logic; sense; truth; rightdanh từ
- reason, logic, sense, principledanh từ
Cách dùng
"Lẽ phải, đạo lý; lý do hợp lý": 「道理に合わない」 — không hợp lẽ; 「道理をわきまえる」 — biết lẽ phải; 「道理で」 — thảo nào (「道理で寒いわけだ」 — thảo nào lạnh thế).
Ví dụ
-
彼の言うことは道理にかなっている。
Những gì anh ấy nói là hợp lẽ phải.
-
雪が降っている。道理で寒いわけだ。
Tuyết đang rơi. Thảo nào lạnh thế.
-
彼の意見は道理に適っていない。
His opinion doesn't make sense.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép