TanroDictionary Sổ từ

鄙 ひな

BỈ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nông thôn, vùng quêdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. countryside; rural areasdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「鄙」

鄙

とひと

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a countrified or rustic person: a hick, a bumpkin

Chữ Hán trong từ

鄙
BỈ On: ヒ Kun: ひな、ひな.びる、いや.しい lowly; the country; the countryside; be countrified 14 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗