野
やNghĩa tiếng Việt
- danh từ đồng bằng, cánh đồng
- danh từ ngoài chính quyền, dân gian, tư nhân
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ plain; field
- danh từ being outside the government; non-governmental sphere; private sector; private life
- affix natural, pristine
- affix rough
- affix bare, open
- affix extant, scope, sphere
- affix civil, non-governmental
- affix ground
Cách dùng
"Đồng; ngoài chính quyền" (の/や): 「野の花」 — hoa đồng nội; 「野に下る」 — rời chính quyền; 「在野」 — ngoài chính phủ; 「野党」 — đảng đối lập.
Ví dụ
- 野に咲く花が好きだ。Tôi thích hoa nở ngoài đồng.
- 政権を失い、党は野に下った。Mất chính quyền, đảng trở thành đối lập.
Chữ Hán trong từ
野
DÃ
On: ヤ、ショ
Kun: の、の-
plains; field; rustic; civilian life
11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗