鉄
くろがねNghĩa tiếng Anh
- danh từ iron
- danh từ something extremely strong
Chữ Hán trong từ
鉄
THIẾT
"Sắt": 「鉄は熱いうちに打て」 — rèn sắt khi còn nóng; 「鉄の意志」 — ý chí sắt đá; 「鉄道」「地下鉄」 — đường sắt, tàu điện ngầm. Khẩu ngữ: 「鉄ちゃん」 — người mê tàu hỏa.
鉄は熱いうちに打て。
Hãy rèn sắt khi còn nóng.
彼は鉄の意志で練習を続けた。
Anh ấy tiếp tục luyện tập với ý chí sắt đá.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép