TanroDictionary Sổ từ

鉄橋 てっきょう

THIẾT KIỀU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cầu sắt, cầu đường sắtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. railway bridge; iron bridgedanh từ
  2. iron (or steel) bridgedanh từ

Cách dùng

"Cầu sắt", đặc biệt là cầu đường sắt: 「鉄橋を渡る」 — qua cầu sắt.

Ví dụ

  1. 電車が鉄橋を渡っていく。

    Đoàn tàu đang chạy qua cầu sắt.

  2. 川に古い鉄橋がかかっている。

    Trên sông có một cây cầu sắt cũ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「鉄橋」

鉄橋

てつばし

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ iron (or steel) bridge

Chữ Hán trong từ

鉄
THIẾT On: テツ Kun: くろがね iron 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
橋
KIỀU, KHIÊU, CAO On: キョウ Kun: はし bridge 16 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗