鉄橋
てつばしNghĩa tiếng Anh
- danh từ iron (or steel) bridge
Chữ Hán trong từ
鉄
橋
THIẾT KIỀU
"Cầu sắt", đặc biệt là cầu đường sắt: 「鉄橋を渡る」 — qua cầu sắt.
電車が鉄橋を渡っていく。
Đoàn tàu đang chạy qua cầu sắt.
川に古い鉄橋がかかっている。
Trên sông có một cây cầu sắt cũ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép