Nghĩa tiếng Việt
- bạc (Ag)danh từ
- màu bạcdanh từ · trợ từ
- huy chương bạc, giải bạcdanh từ
- đồng bạcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- silver (Ag)danh từ
- silver (color)danh từ · trợ từ
- silver (medal, prize, etc.)danh từ
- silver coindanh từ
- silver generaldanh từ
- bankhậu tố
- moneydanh từ
- silver (lustrous, white, metallic element; symbol Ag)danh từ
Cách dùng
"Bạc" (ぎん): 「銀メダル」 — huy chương bạc; 「銀色」 — màu bạc; 「銀行」 — ngân hàng. Xếp sau 金, trên 銅.
Ví dụ
-
彼女は銀メダルを獲得した。
Cô ấy giành huy chương bạc.
-
銀のスプーンをプレゼントした。
Tôi tặng một chiếc thìa bạc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「銀」
銀
しろがね
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NGÂN
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ bạc
-
danh từ đồng bạc
-
danh từ màu bạc
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ silver
-
danh từ silver coin
-
danh từ silver (color)
-
danh từ silver (lustrous, white, metallic element)
-
danh từ silvery, silver-colored
-
danh từ a silver thread
-
danh từ silver paint or lacquer
-
danh từ a silver coin
銀
かね
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NGÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a metal
-
danh từ money