Nghĩa tiếng Việt
- ổ khoá, khoá mócdanh từ
- viên thuốcdanh từ · trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- lock; padlockdanh từ
- tablet; pilldanh từ · trợ số từ
- a device used to make a door unopenable: a lockdanh từ
- lozenge (of medicine)trợ số từ
Cách dùng
"Ổ khoá": 「錠をかける」 — khoá lại; 「錠を開ける」 — mở khoá. Hậu tố đếm viên thuốc: 「一回二錠」 — mỗi lần 2 viên. Đọc じょう. Khẩu ngữ hay dùng 鍵 cho khoá.
Ví dụ
-
出かける前に必ず錠をかけてください。
Trước khi ra ngoài nhớ khoá cửa.
-
この薬は一日三回、一回一錠飲みます。
Thuốc này uống ngày ba lần, mỗi lần một viên.
-
Iŏ. ジャウ (鎖) 錠. 例, Iŏuo vorosu. (鎖を下ろす) 錠をおろす. Iŏuo aquru. (鎖を開くる) 錠をあける.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「錠」
錠
じょうまえ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ĐĨNH
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ alternative spelling of 錠前 (“lock, padlock”)