鍵
けんNghĩa tiếng Anh
- danh từ key (on a piano, organ, etc.)
- danh từ key
Chữ Hán trong từ
鍵
KIỆN
"Chìa khóa; ổ khóa": 「鍵をかける」 — khóa; 「鍵を開ける」 — mở khóa; 「鍵をなくす」 — mất chìa. Nghĩa bóng: 「成功の鍵」 — chìa khóa thành công. Thường viết カギ.
出かけるときはドアに鍵をかけてね。
Khi ra ngoài nhớ khóa cửa nhé.
努力が成功の鍵だ。
Nỗ lực là chìa khóa của thành công.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép