TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 鍵 – chìa khoá; ổ khoá; chìa khoá (của vấn đề, thành công); manh mối

鍵 かぎ

KIỆN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chìa khoádanh từ
  2. ổ khoádanh từ
  3. chìa khoá (của vấn đề, thành công); manh mốidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. keydanh từ
  2. lockdanh từ
  3. key (to a problem, success, etc.); cluedanh từ
  4. key (tool for opening or locking something)danh từ
  5. key; clue (important fact for solving something)danh từ

Cách dùng

"Chìa khóa; ổ khóa": 「鍵をかける」 — khóa; 「鍵を開ける」 — mở khóa; 「鍵をなくす」 — mất chìa. Nghĩa bóng: 「成功の鍵」 — chìa khóa thành công. Thường viết カギ.

Ví dụ

  1. 出かけるときはドアに鍵をかけてね。

    Khi ra ngoài nhớ khóa cửa nhé.

  2. 努力が成功の鍵だ。

    Nỗ lực là chìa khóa của thành công.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「鍵」

鍵

けん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ key (on a piano, organ, etc.)
  2. danh từ key

Chữ Hán trong từ

鍵
KIỆN On: ケン Kun: かぎ key 17 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗