開催
かいさいするNghĩa tiếng Anh
- động từ to hold an event
Chữ Hán trong từ
開
KHAI
On: カイ
Kun: ひら.く、ひら.き、-びら.き、ひら.ける、あ.く、あ.ける
open; unfold; unseal
12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
催
THÔI
On: サイ
Kun: もよう.す、もよお.す
sponsor; hold (a meeting); give (a dinner)
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗