TanroDictionary Sổ từ

開催 かいさい

KHAI THÔI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tổ chức (hội nghị, triển lãm), khai mạc; đăng cai (Thế vận hội)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. holding (a conference, exhibition, etc.); opening; hosting (e.g. the Olympics)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. holding a conference or eventdanh từ

Cách dùng

"Tổ chức, đăng cai (sự kiện)": 「会議を開催する」 — tổ chức hội nghị; 「開催地」 — nơi tổ chức; 「〜で開催される」 — được tổ chức tại... Trang trọng, dùng trong thông báo, tin tức. Thân mật hơn: 開く, 行う.

Ví dụ

  1. 東京で国際会議が開催された。

    Hội nghị quốc tế đã được tổ chức tại Tokyo.

  2. 雨天の場合でもイベントは開催します。

    Sự kiện vẫn được tổ chức kể cả khi trời mưa.

  3. ようやっと国連軍縮会議の開催が決まった。

    Finally, they have decided to hold a conference on disarmament at UN.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「開催」

開催

かいさいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to hold an event

Chữ Hán trong từ

開
KHAI On: カイ Kun: ひら.く、ひら.き、-びら.き、ひら.ける、あ.く、あ.ける open; unfold; unseal 12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
催
THÔI On: サイ Kun: もよう.す、もよお.す sponsor; hold (a meeting); give (a dinner) 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗