TanroDictionary Sổ từ

陣 じん

TRẬN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thế trận, đội hìnhdanh từ
  2. doanh trại, trận địadanh từ
  3. nhóm, đội ngũdanh từ · hậu tố
  4. trận chiến, chiến dịchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. battle formationdanh từ
  2. camp; encampment; positiondanh từ
  3. group; gang; party; corpsdanh từ · hậu tố
  4. war; battle; campaigndanh từ
  5. burst, gustchữ Hán
  6. group, team; attaches to nouns denoting occupation or activityhậu tố

Cách dùng

"Trận địa; đội ngũ": 「陣を敷く」 — dàn trận; hậu tố 〜陣 chỉ nhóm: 「報道陣」 — đội ngũ phóng viên, 「首脳陣」 — ban lãnh đạo, 「背水の陣」 — thế trận quay lưng ra sông.

Ví dụ

  1. 会場には多くの報道陣が集まった。

    Rất đông phóng viên tập trung tại hội trường.

  2. 背水の陣で試験に臨む。

    Tôi bước vào kỳ thi với quyết tâm không đường lui.

  3. 経営陣

    management team

  4. 制作陣

    production team

  5. 1万人以上の講師陣

    a group of over 10,000 lecturers

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép