陽
ひNghĩa tiếng Việt
- danh từ mặt trời, ánh nắng
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ sun; sunshine; sunlight
Cách dùng
"Mặt trời, nắng" (ひ/よう): 「陽が昇る」 — mặt trời mọc; 「陽が当たる」 — nắng chiếu; 「陽だまり」 — chỗ có nắng. Đối lập âm dương: 「陽」 ↔ 「陰」.
Từ trái nghĩa: 陰
Ví dụ
- この部屋はよく陽が当たる。Phòng này nhiều nắng.
- 陽が沈むのが早くなった。Mặt trời lặn sớm hơn rồi.
Chữ Hán trong từ
陽
DƯƠNG
On: ヨウ
Kun: ひ
sunshine; yang principle; positive; male; heaven; daytime
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗