TanroDictionary Sổ từ

隣 となり

LÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên cạnh, kế bên, liền kềtrợ từ · danh từ
  2. nhà bên cạnh, hàng xómdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. next (to); adjoining; adjacenttrợ từ · danh từ
  2. house next door; neighbouring house; next-door neighbour; next-door neighbordanh từ · trợ từ
  3. a neighbour / neighbordanh từ
  4. that which is neighbouringdanh từ
  5. something continuously connected front and back over a certain time perioddanh từ

Cách dùng

"Bên cạnh, nhà bên": 「隣の席」 — ghế bên cạnh; 「隣の家」 — nhà bên; 「お隣さん」 — hàng xóm; 「〜の隣に」 — bên cạnh. Khác 「横」 (bên hông, không nhất thiết cùng loại) và 「そば」 (gần). 「隣」 dùng cho hai vật cùng loại xếp liền nhau.

Ví dụ

  1. 銀行の隣に郵便局があります。

    Bên cạnh ngân hàng có bưu điện.

  2. 隣の人に挨拶した。

    Tôi chào người nhà bên.

  3. となりのトトロ

    My Neighbor Totoro

  4. 隣の席

    seat next to mine

  5. 隣に座る

    to sit next to someone

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「隣」

隣

となりする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to neighbour/neighbor, be adjacent to

Chữ Hán trong từ

隣
LÂN, LĂN On: リン Kun: とな.る、となり neighboring 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

隣

りん

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix adjacent, neighbouring/neighboring
  2. tên riêng a female given name

Chữ Hán trong từ

隣
LÂN, LĂN On: リン Kun: とな.る、となり neighboring 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗