隣
となりするNghĩa tiếng Anh
- động từ to neighbour/neighbor, be adjacent to
Chữ Hán trong từ
隣
LÂN
"Bên cạnh, nhà bên": 「隣の席」 — ghế bên cạnh; 「隣の家」 — nhà bên; 「お隣さん」 — hàng xóm; 「〜の隣に」 — bên cạnh. Khác 「横」 (bên hông, không nhất thiết cùng loại) và 「そば」 (gần). 「隣」 dùng cho hai vật cùng loại xếp liền nhau.
銀行の隣に郵便局があります。
Bên cạnh ngân hàng có bưu điện.
隣の人に挨拶した。
Tôi chào người nhà bên.
となりのトトロ
My Neighbor Totoro
隣の席
seat next to mine
隣に座る
to sit next to someone
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép