Nghĩa tiếng Việt
- tách ra, rời rađộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to separate; to part; to divide; to keep apartđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to separate, to isolate, to disconnect, to keep apartđộng từ
Cách dùng
"Tách ra, rời ra" (tha động từ): 「手を離す」 — buông tay; 「目を離す」 — rời mắt; 「間を離す」 — giãn khoảng. Khác 放す (thả ra cho tự do).
Ví dụ
-
小さい子から目を離さないでください。
Xin đừng rời mắt khỏi trẻ nhỏ.
-
机を少し離して並べた。
Tôi kê bàn cách nhau một chút.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép