TanroDictionary Sổ từ

離す はなす

LY

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tách ra, rời rađộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to separate; to part; to divide; to keep apartđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to separate, to isolate, to disconnect, to keep apartđộng từ

Cách dùng

"Tách ra, rời ra" (tha động từ): 「手を離す」 — buông tay; 「目を離す」 — rời mắt; 「間を離す」 — giãn khoảng. Khác 放す (thả ra cho tự do).

Ví dụ

  1. 小さい子から目を離さないでください。

    Xin đừng rời mắt khỏi trẻ nhỏ.

  2. 机を少し離して並べた。

    Tôi kê bàn cách nhau một chút.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép