TanroDictionary Sổ từ
離

Chữ Hán 離 LY

Âm On
リ
Âm Kun
はな.れる、はな.す
Nghĩa (Anh)
detach; separation; disjoin; digress
Số nét
19
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 離 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 離 40 từ