離脱
りだつするNghĩa tiếng Anh
- động từ to leave, to secede, to quit
Chữ Hán trong từ
離
LY
On: リ
Kun: はな.れる、はな.す
detach; separation; disjoin; digress
19 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
脱
ĐOÁI, THOÁT, THOẮT, THOẠT, XOÁT
On: ダツ
Kun: ぬ.ぐ、ぬ.げる
undress; removing; escape from; get rid of; be left out; take off
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗