TanroDictionary Sổ từ

難 なん

NẠN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự khó khăn, gian nan, thiếu thốndanh từ · hậu tố
  2. tai nạn, tai hoạ, nguy hiểmdanh từ
  3. khuyết điểm, khiếm khuyếtdanh từ
  4. sự chỉ trích, lời tráchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. difficulty; trouble; hardship; shortagedanh từ · hậu tố
  2. accident; disaster; dangerdanh từ
  3. fault; defect; flawdanh từ
  4. criticism; charge; blamedanh từ
  5. difficultchữ Hán

Cách dùng

"Khó khăn, tai nạn; khuyết điểm" (văn viết): 「難を逃れる」 — thoát nạn; 「難を言えば」 — nếu phải chê thì; 「難がある」 — có khuyết điểm. Hậu tố ~難 chỉ "nạn, thiếu": 「就職難」 — nạn khó tìm việc; 「住宅難」 — thiếu nhà ở.

Ví dụ

  1. 彼は早めに避難して難を逃れた。

    Anh ấy sơ tán sớm nên thoát nạn.

  2. 性能はいいが、難を言えば値段が高い。

    Tính năng tốt, nhưng nếu phải chê thì là giá cao.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép