Nghĩa tiếng Việt
- biển mâydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sea of cloudsdanh từ
- far-off clouds that are seen over the seadanh từ
Cách dùng
"Biển mây" nhìn từ núi cao: 「雲海が広がる」. Điểm du lịch (竹田城 "lâu đài trên mây").
Ví dụ
-
山頂から雲海を眺めた。
Tôi ngắm biển mây từ đỉnh núi.
-
早朝には雲海が見られる。
Sáng sớm có thể thấy biển mây.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép