TanroDictionary Sổ từ

雲海 うんかい

VÂN HẢI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. biển mâydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sea of cloudsdanh từ
  2. far-off clouds that are seen over the seadanh từ

Cách dùng

"Biển mây" nhìn từ núi cao: 「雲海が広がる」. Điểm du lịch (竹田城 "lâu đài trên mây").

Ví dụ

  1. 山頂から雲海を眺めた。

    Tôi ngắm biển mây từ đỉnh núi.

  2. 早朝には雲海が見られる。

    Sáng sớm có thể thấy biển mây.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép