Nghĩa tiếng Việt
- sấm sét, tia chớpdanh từ
- thần sấm, thần sétdanh từ
- cơn giận, sự quát mắngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- lightning; thunder; thunderboltdanh từ
- god of thunder; god of lightningdanh từ
- anger; fit of angerdanh từ
- thunder, lightning boltchữ Hán
- thunder (loud sound caused by expansion of rapidly heated air)danh từ
- thunder goddanh từ
Cách dùng
"Sấm sét" (かみなり): 「雷が鳴る」 — sấm rền; 「雷が落ちる」 — sét đánh; nghĩa bóng 「雷を落とす」 — quát mắng dữ dội. 「稲妻」 chỉ tia chớp.
Ví dụ
-
夜中に雷が鳴って目が覚めた。
Nửa đêm sấm rền làm tôi tỉnh giấc.
-
遅刻して父に雷を落とされた。
Đi muộn nên bị bố mắng một trận.
-
雷をからだの中に蓄電させている。泣かせたときは危険。
He stores lightning inside his body. He’s very dangerous when he cries.
-
雷攻撃は意外と強い。甘く見ると感電するぞ。
It has a surprisingly powerful lightning attack. However, its electrocution tends to be underestimated.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「雷」
雷
いかずち
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LÔI
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ sấm sét
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ lightning; thunder; thunderbolt
-
danh từ something ferocious and imposing, a demon or devil
-
tên riêng a surname
雷
らい
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LÔI
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ sấm, sét
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ thunder; lightning
-
danh từ a thunder
-
affix thunderous, noisy
-
affix famous
-
affix large, explosive weapon
-
tên riêng a female given name
-
tên riêng a surname
雷
かんなり
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LÔI
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ thunder
-
tên riêng short for 雷鳴の壺 (Kannari no Tsubo): one of the five buildings in the imperial palace in 平安京 (Heian-kyō), modern-day Kyoto
雷
なるかみ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LÔI
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ thunder (the sound)
-
danh từ lightning, a thunderbolt
-
tên riêng 鳴神: one of the eighteen styles of kabuki