Nghĩa tiếng Việt
- điện thếdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- electric potentialdanh từ
Cách dùng
"Điện thế" (vật lý): 「電位差」 — hiệu điện thế; 「膜電位」 — điện thế màng.
Ví dụ
-
二点間の電位差を電圧という。
Hiệu điện thế giữa hai điểm gọi là điện áp.
-
神経細胞は電位の変化で信号を伝える。
Tế bào thần kinh truyền tín hiệu bằng sự thay đổi điện thế.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép