TanroDictionary Sổ từ

電位 でんい

ĐIỆN VỊ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. điện thếdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. electric potentialdanh từ

Cách dùng

"Điện thế" (vật lý): 「電位差」 — hiệu điện thế; 「膜電位」 — điện thế màng.

Ví dụ

  1. 二点間の電位差を電圧という。

    Hiệu điện thế giữa hai điểm gọi là điện áp.

  2. 神経細胞は電位の変化で信号を伝える。

    Tế bào thần kinh truyền tín hiệu bằng sự thay đổi điện thế.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép