Nghĩa tiếng Việt
- điện giậtdanh từ
- đòn chớp nhoángdanh từ · định từ
- bất ngờ, gây sốcđịnh từ
Nghĩa tiếng Anh
- electric shockdanh từ
- blitz; lightning attackdanh từ · định từ
- sudden and without warning; shockingđịnh từ
- an electric shockdanh từ
- a lightning attackdanh từ
- sudden, without warningdanh từ
Cách dùng
"Điện giật"; nghĩa bóng phổ biến: "chớp nhoáng, bất ngờ": 「電撃結婚」 — kết hôn chớp nhoáng; 「電撃引退」 — giải nghệ đột ngột; 「電撃訪問」 — chuyến thăm bất ngờ. Hay dùng trên báo, tin giải trí.
Ví dụ
-
人気俳優の電撃結婚が発表された。
Tin nam diễn viên nổi tiếng kết hôn chớp nhoáng đã được công bố.
-
首相がウクライナを電撃訪問した。
Thủ tướng đã thăm Ukraine một cách bất ngờ.
-
電撃解任
sudden dismissal
-
電撃加入
surprise participation
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép