TanroDictionary Sổ từ

電撃 でんげき

ĐIỆN KÍCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. điện giậtdanh từ
  2. đòn chớp nhoángdanh từ · định từ
  3. bất ngờ, gây sốcđịnh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. electric shockdanh từ
  2. blitz; lightning attackdanh từ · định từ
  3. sudden and without warning; shockingđịnh từ
  4. an electric shockdanh từ
  5. a lightning attackdanh từ
  6. sudden, without warningdanh từ

Cách dùng

"Điện giật"; nghĩa bóng phổ biến: "chớp nhoáng, bất ngờ": 「電撃結婚」 — kết hôn chớp nhoáng; 「電撃引退」 — giải nghệ đột ngột; 「電撃訪問」 — chuyến thăm bất ngờ. Hay dùng trên báo, tin giải trí.

Ví dụ

  1. 人気俳優の電撃結婚が発表された。

    Tin nam diễn viên nổi tiếng kết hôn chớp nhoáng đã được công bố.

  2. 首相がウクライナを電撃訪問した。

    Thủ tướng đã thăm Ukraine một cách bất ngờ.

  3. 電撃解任

    sudden dismissal

  4. 電撃加入

    surprise participation

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép