TanroDictionary Sổ từ

電解質 でんかいしつ

ĐIỆN GIẢI CHẤT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất điện giảidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. electrolytedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép