Nghĩa tiếng Việt
- chất điện giảidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- electrolytedanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
ĐIỆN GIẢI CHẤT
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép