Nghĩa tiếng Việt
màu xanh lam, xanh da trời danh từ · trợ từ
màu xanh lá danh từ · trợ từ
đèn xanh (giao thông) danh từ
ngựa ô (màu lông ngựa) danh từ
Nghĩa tiếng Anh
blue; azure danh từ · trợ từ
green danh từ · trợ từ
green light (traffic) danh từ
black (horse coat color) danh từ
blue 5-point card danh từ
immature; unripe; young tiền tố
blue, cyan, azure chữ Hán
publication, record chữ Hán
Cách dùng
"Màu xanh lam" (cũng dùng cho một số vật xanh lá): 「青い空」 — trời xanh; 「信号が青になる」 — đèn chuyển xanh; 「青野菜」 — rau xanh. Phân biệt 緑 (xanh lá thực sự). Nghĩa bóng non nớt: 「青二才」 — thằng nhóc non choẹt.
Ví dụ
信号が青になったら渡りましょう。
Khi đèn chuyển xanh thì mình qua đường.
今日は空が青くてきれいだ。
Hôm nay trời xanh thật đẹp.
青林檎
green apple
Auo. アヲ (青) 馬の毛色で, 全体に黒くて青みがあり, 両耳の内側に多少白いところのあるもの. この部分の毛も他の部分と同じようにすっかり黒い時には, Curo(黒)と呼ばれる.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「青 」
青
せい
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THANH
Nghĩa tiếng Anh
danh từ the color blue
tên riêng a female given name
tên riêng a surname
青
しい
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THANH
Nghĩa tiếng Anh
danh từ a beast that looks like a weasel, and is said to have lived in present-day Fukuoka and Yamaguchi prefectures
danh từ a beast that looks like a wolf, and is said to have appeared around Mount Yoshino