Nghĩa tiếng Việt
- đỉnh đầu, đỉnh núi, chóp thápdanh từ
- thắng dễ như trở bàn taydanh từ
- đồ được cho, quà nhận đượcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- crown (of head); summit (of mountain); spiredanh từ
- easy win for onedanh từ
- something receiveddanh từ
- top, peakchữ Hán
- to receivechữ Hán
- the topdanh từ
Cách dùng
"Đỉnh": 「山の頂」 — đỉnh núi; 「頂に立つ」 — đứng trên đỉnh (cả nghĩa bóng). Khẩu ngữ thường dùng 頂上. Động từ 頂く/いただく (nhận, ăn — khiêm nhường) cùng chữ.
Ví dụ
-
ついに山の頂にたどり着いた。
Cuối cùng chúng tôi đã lên tới đỉnh núi.
-
彼は業界の頂に立った。
Anh ấy đã đứng trên đỉnh cao của ngành.
-
山の頂
the top of a mountain
-
頂に立つ
stand on the top
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép