TanroDictionary Sổ từ

頂 いただき

ĐỈNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đỉnh đầu, đỉnh núi, chóp thápdanh từ
  2. thắng dễ như trở bàn taydanh từ
  3. đồ được cho, quà nhận đượcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. crown (of head); summit (of mountain); spiredanh từ
  2. easy win for onedanh từ
  3. something receiveddanh từ
  4. top, peakchữ Hán
  5. to receivechữ Hán
  6. the topdanh từ

Cách dùng

"Đỉnh": 「山の頂」 — đỉnh núi; 「頂に立つ」 — đứng trên đỉnh (cả nghĩa bóng). Khẩu ngữ thường dùng 頂上. Động từ 頂く/いただく (nhận, ăn — khiêm nhường) cùng chữ.

Ví dụ

  1. ついに山の頂にたどり着いた。

    Cuối cùng chúng tôi đã lên tới đỉnh núi.

  2. 彼は業界の頂に立った。

    Anh ấy đã đứng trên đỉnh cao của ngành.

  3. 山の頂

    the top of a mountain

  4. 頂に立つ

    stand on the top

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép