khoảng (thời gian), chừng, vào khoảngdanh từ · trạng từ · hậu tố
đúng lúc, thời điểm thích hợpdanh từ · trạng từ · hậu tố
mùa, thời điểm trong nămdanh từ · trạng từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
(approximate) time; around; about; towarddanh từ · trạng từ · hậu tố
suitable time (or condition)danh từ · trạng từ · hậu tố
time of year; seasondanh từ · trạng từ · hậu tố
Cách dùng
"Khoảng, hồi": 「三時頃」 — khoảng 3 giờ (đọc ごろ sau số); 「子供の頃」 — hồi nhỏ; 「その頃」 — hồi đó; 「頃合い」 — thời điểm thích hợp. Khác 〜ぐらい (khoảng lượng); ごろ dùng cho thời điểm.