TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 骨 – xương; khung, sườn; cốt lõi, đại cương

骨 ほね

CỐT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xươngdanh từ
  2. khung, sườndanh từ
  3. cốt lõi, đại cươngdanh từ
  4. khí phách, cốt cáchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bonedanh từ
  2. framedanh từ
  3. outline; coredanh từ
  4. backbone; spirit; fortitudedanh từ
  5. laborious; troublesome; difficulttính từ な · danh từ
  6. skeletonchữ Hán

Cách dùng

"Xương": 「骨が折れる」 — gãy xương, (bóng) vất vả; 「骨を折る」 — dốc sức; 「魚の骨」 — xương cá. Nghĩa mở rộng: khung, nan (傘の骨), khí phách 「骨のある人」 — người có cốt cách. Phân biệt こつ (bí quyết, thường viết kana).

Ví dụ

  1. スキーで転んで足の骨を折った。

    Tôi ngã khi trượt tuyết và gãy xương chân.

  2. この仕事はなかなか骨が折れる。

    Công việc này khá vất vả.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「骨」

骨

こつ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ bí quyết, mẹo, ngón nghề
  2. danh từ xương, bộ xương
  3. danh từ tro cốt

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ knack; skill; trick; secret; know-how; the ropes; hang
  2. danh từ bone; skeleton
  3. danh từ cremated remains (esp. the bones); ashes
  4. danh từ remains, ashes, bones

Cách dùng

"Bí quyết, mẹo" (đọc こつ, thường viết コツ): 「コツをつかむ」 — nắm được bí quyết; 「〜のコツ」 — mẹo làm gì. Khẩu ngữ phổ biến.

Từ gần nghĩa: 要領秘訣

Ví dụ

  • 自転車に乗るコツをつかんだ。Tôi đã nắm được bí quyết đi xe đạp.
  • おいしいご飯を炊く骨を教えてください。Hãy chỉ tôi mẹo nấu cơm ngon.
  • ネイルのコツtricks and tips for doing one's nails

Chữ Hán trong từ

骨
CỐT On: コツ Kun: ほね skeleton; bone; remains; frame 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

骨

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Dạng chữ Hán của cốt.

骨

かわら

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a bone, particularly a covering bone such as a skull or kneecap

Chữ Hán trong từ

骨
CỐT On: コツ Kun: ほね skeleton; bone; remains; frame 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗