高原
たかはらNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a surname
Chữ Hán trong từ
高
CAO
On: コウ
Kun: たか.い、たか、-だか、たか.まる、たか.める
tall; high; expensive
10 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
原
NGUYÊN
On: ゲン
Kun: はら
meadow; original; primitive; field; plain; prairie; tundra; wilderness
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗