TanroDictionary Sổ từ

高原 こうげん

CAO NGUYÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cao nguyêndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tableland; plateaudanh từ

Cách dùng

"Cao nguyên": 「高原の避暑地」 — nơi nghỉ mát trên cao nguyên; 「高原野菜」 — rau cao nguyên.

Ví dụ

  1. 夏休みは涼しい高原で過ごした。

    Kỳ nghỉ hè tôi ở cao nguyên mát mẻ.

  2. 高原の空気はとても澄んでいる。

    Không khí cao nguyên rất trong lành.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「高原」

高原

たかはら

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

高
CAO On: コウ Kun: たか.い、たか、-だか、たか.まる、たか.める tall; high; expensive 10 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
原
NGUYÊN On: ゲン Kun: はら meadow; original; primitive; field; plain; prairie; tundra; wilderness 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗