TanroDictionary Sổ từ
高

Chữ Hán 高 CAO

Âm On
コウ
Âm Kun
たか.い、たか、-だか、たか.まる、たか.める
Nghĩa (Anh)
tall; high; expensive
Số nét
10
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 高 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 高 40 từ