Nghĩa tiếng Việt
- trầm cảm, u uấtdanh từ
- (hiếm) um tùm (cây cối)'taru' adjective · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- depression; low spiritsdanh từ
- luxuriant (of vegetation)'taru' adjective · trạng từ
- dense vegetation (shigeru)chữ Hán
- depression, gloom, melancholy (fusagu)chữ Hán
- abundant, flourish (sakan)chữ Hán
- fragrant herbschữ Hán
- depressingtính từ い
- depressedtính từ い
Cách dùng
"Trầm cảm, u uất": 「鬱になる」 — bị trầm cảm; 「鬱病」 — bệnh trầm cảm; 「鬱っぽい」 — có vẻ u sầu. Chữ rất nhiều nét, thường viết うつ. Đối lập với 躁 (hưng cảm) trong 「躁鬱」.
Ví dụ
-
仕事のストレスで鬱になった。
Tôi bị trầm cảm vì áp lực công việc.
-
雨の日は気分が鬱になる。
Ngày mưa tâm trạng trở nên u uất.
-
鬱な曲
depressing song
-
鬱な気分
gloomy mood
-
鬱になりそう
driving one to the edge of despair
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép