TanroDictionary Sổ từ

鬱 うつ

UẤT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trầm cảm, u uấtdanh từ
  2. (hiếm) um tùm (cây cối)'taru' adjective · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. depression; low spiritsdanh từ
  2. luxuriant (of vegetation)'taru' adjective · trạng từ
  3. dense vegetation (shigeru)chữ Hán
  4. depression, gloom, melancholy (fusagu)chữ Hán
  5. abundant, flourish (sakan)chữ Hán
  6. fragrant herbschữ Hán
  7. depressingtính từ い
  8. depressedtính từ い

Cách dùng

"Trầm cảm, u uất": 「鬱になる」 — bị trầm cảm; 「鬱病」 — bệnh trầm cảm; 「鬱っぽい」 — có vẻ u sầu. Chữ rất nhiều nét, thường viết うつ. Đối lập với 躁 (hưng cảm) trong 「躁鬱」.

Ví dụ

  1. 仕事のストレスで鬱になった。

    Tôi bị trầm cảm vì áp lực công việc.

  2. 雨の日は気分が鬱になる。

    Ngày mưa tâm trạng trở nên u uất.

  3. 鬱な曲

    depressing song

  4. 鬱な気分

    gloomy mood

  5. 鬱になりそう

    driving one to the edge of despair

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép