TanroDictionary Sổ từ

魔 ま

MA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ma quỷ, yêu ma, tà khídanh từ
  2. kẻ cuồng ..., kẻ nghiện ...hậu tố
  3. đáng sợ, khủng khiếptrợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. demon; devil; evil spirit; evil influencedanh từ
  2. -crazed person; -obsessed person; fiendhậu tố
  3. dreaded; terrible; awful; dreadfultrợ từ
  4. sorcery, witchcraftchữ Hán

Cách dùng

"Ma quỷ, tà khí": 「魔が差す」 — bị ma xui quỷ khiến; 「魔の踏切」 — đoạn đường ray chết chóc. Làm hậu tố chỉ kẻ cuồng: 「電話魔」 — kẻ nghiện gọi điện, 「放火魔」 — kẻ phóng hoả hàng loạt.

Ví dụ

  1. つい魔が差して、嘘をついてしまった。

    Như bị ma xui, tôi đã lỡ nói dối.

  2. この交差点は事故が多く「魔の交差点」と呼ばれている。

    Ngã tư này nhiều tai nạn nên bị gọi là "ngã tư tử thần".

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép