TanroDictionary Sổ từ

鷹 たか

ƯNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chim ưng, diều hâudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hawk; falcondanh từ
  2. eaglechữ Hán
  3. a hawk (predatory bird)danh từ

Cách dùng

"Chim ưng" (たか): 「鷹狩り」 — săn bằng chim ưng; 「能ある鷹は爪を隠す」 — người tài không khoe tài; 「鷹派」 — phe diều hâu (cứng rắn). Đối lập 鳩派.

Ví dụ

  1. 空高く鷹が飛んでいる。

    Chim ưng bay cao trên trời.

  2. 能ある鷹は爪を隠すと言う。

    Người ta nói người tài thì không phô trương.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép