Nghĩa tiếng Việt
- màu đendanh từ · trợ từ
- quân đen (cờ vây)danh từ
- có tội; kẻ có tộidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- blackdanh từ · trợ từ
- black stonedanh từ
- guilt; guilty persondanh từ
- 黒, 緇: black (color)danh từ
- a black stone; the person who plays black stonesdanh từ
- a 女房詞 (nyōbō kotoba, “woman's word”) for 鍋 (nabe, “pot, pan”) or 釜 (kama, “pot, kettle”)danh từ
- short for 黒字 (kuroji): black as an accounting term, indicating a profitdanh từ
- short for 黒幕 (kuromaku): a black curtain (someone influencing or controlling matters from behind the scenes)danh từ
Cách dùng
"Màu đen": 「黒の服」 — quần áo màu đen; 「黒髪」 — tóc đen. Nghĩa bóng: có tội 「彼は黒だ」 — hắn có tội (trái với 白 - vô tội). Tính từ: 黒い. Trong cờ vây: quân đen.
Ví dụ
-
面接には黒のスーツを着ていく。
Tôi mặc bộ vest đen đi phỏng vấn.
-
証拠から見て、あの男は黒だ。
Theo chứng cứ thì gã đó có tội.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép