TanroDictionary Sổ từ

0 ゼロ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. số không, khôngdanh từ
  2. không có gìdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. zero; 0; nought; nildanh từ
  2. nothing; zilchdanh từ

Cách dùng

"Số không" (đọc ゼロ/れい): 「0点」 — điểm không; 「0歳」 — dưới 1 tuổi. Đọc số điện thoại thường là ゼロ hoặc まる. Nghĩa bóng "chẳng có gì": 「可能性は0」.

Ví dụ

  1. テストで0点を取ってしまった。

    Tôi bị điểm không trong bài kiểm tra.

  2. 成功の可能性は0ではない。

    Khả năng thành công không phải là bằng không.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép