TanroDictionary Sổ từ

零 れい

LINH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. số khôngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. zero; noughtdanh từ
  2. spillchữ Hán
  3. a male given nametên riêng

Cách dùng

"Số không" (cách viết trang trọng): 「零点」 — điểm không; 「零下」 — dưới không độ. Hội thoại thường nói ゼロ; khi đọc số điện thoại hay dùng ゼロ hoặc れい.

Ví dụ

  1. 今朝の気温は零下五度だった。

    Nhiệt độ sáng nay là âm năm độ.

  2. 試験で零点を取ってしまった。

    Tôi bị điểm không trong bài kiểm tra.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép