Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) Châu Mỹ.tính từ い
- (thuộc) Nước Mỹ (Hoa Kỳ).tính từ い
- Người châu Mỹ.tên riêng
- Người Mỹ.tên riêng
Tiếng Nhật
- アメリカンkiểu Mỹ, người Mỹ
- ヤンキー(khẩu ngữ) thanh niên bất hảo
- アメリカ人アメリカじんngười Mỹ
- 米人べいじんngười Mỹ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép