TanroDictionary Sổ từ

Ancient Greek

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng Hy Lạp cổ đại.tên riêng
  2. Dạng viết phân biệt chữ hoa – chữ thường của ancient Greekdanh từ

Tiếng Nhật

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép